Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 7 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Lập quy trình công nghệ tàu dầu 13500DWT tại công ty TNHH Bạch Đằng / Phạm Văn Trọng; Nghd.: Ths Nguyễn Gia Thắng . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2015 . - 123tr. ; 30cm+ 09 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 14748, PD/TK 14748
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • 2 Lập quy trình công nghệ tàu dầu 13500DWT tại Công ty TNHH MTV Bạch Đằng. / Phạm Văn Trọng; Nghd.: Ths Vũ Văn Tuyển . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2015 . - 193 tr. ; 30cm+ 09 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 14735, PD/TK 14735
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • 3 Nghiên cứu sử dụng cánh tay Robot kết hợp xử lý ảnh để phân loại sản phẩm / Phạm Văn Trọng, Trần Văn Tùng Lâm, Nguyễn Minh Hiếu, Phạm Văn Hai; Nghd.: Nguyễn Đức Sang . - Hải phòng : Đại học Hàng Hải Việt Nam, 2020 . - 52tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 19887
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.8
  • 4 Thiết kế bản vẽ thi công cầu tàu 2000 DWT Clinker giai đoạn 1 cảng Ninh Phúc - Ninh Bình / Phạm Văn Trọng; Nghd.: Vũ Hữu Trường . - Hải Phòng: Đại học Hàng hải Việt Nam, 2016 . - 154 tr.; 30 cm + 14 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 16946, PD/TK 16946
  • Chỉ số phân loại DDC: 627
  • 5 Thiết kế bản vẽ thi công ký túc xá trường Cao đẳng Sư phạm Thái Bình / Phạm Văn Trọng; Nghd.: Ths. Lê Văn Cường, Đỗ Quang Thành . - Hải phòng : Đại học Hàng hải, 2012 . - 169 tr. ; 30 cm + 12 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 10973, PD/TK 10973
  • Chỉ số phân loại DDC: 690
  • 6 Thiết kế cần trục tháp tự nâng, sức nâng 4 tấn, tầm với max 42m, tầm với min 2m, chiều cao nâng 70m / Phạm Văn Trọng; Nghd.: Ths. Nguyễn Lan Hương . - Hải Phòng: Đại học Hàng hải, 2013 . - 82 tr. ; 30 cm + 05 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 11713, PD/TK 11713
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.8
  • 7 Thiết kế hệ thống động lực tàu hàng khô 13000 Tấn lắp máy chính MITSUBISHI 7 UEC33LSII / Phạm Văn Trọng; Nghd.: Ths Nguyễn Anh Việt . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2014 . - 97 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 13443, PD/TK 13443
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • 1
    Tìm thấy 7 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :